thống kê
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khoa học về việc thu thập, phân tích và diễn giải dữ liệu số: "Thống kê" là một ngành khoa học nghiên cứu các phương pháp thu thập, xử lý, phân tích và suy luận từ các dữ liệu số để tìm ra quy luật, xu hướng của hiện tượng.
- Bảng số liệu, kết quả của việc thu thập và tổng hợp dữ liệu: "Thống kê" còn chỉ bản thân các con số, bảng biểu được tạo ra từ quá trình thu thập và xử lý dữ liệu về một hiện tượng, sự việc nào đó.
Động từ:
- Tiến hành việc thu thập, tổng hợp và phân loại số liệu: "Thống kê" là hành động tập hợp có hệ thống các dữ liệu, sự kiện riêng lẻ để so sánh, phân loại và đưa ra nhận định chung.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Theo thống kê mới nhất, dân số thành phố đã vượt mười triệu người. (Theo bảng số liệu mới nhất, dân số thành phố đã vượt mười triệu người.)
- Anh ấy học chuyên ngành thống kê tại trường đại học. (Anh ấy học chuyên ngành khoa học thống kê tại trường đại học.)
Động từ:
- Nhân viên cần thống kê số lượng sản phẩm bán ra mỗi ngày. (Nhân viên cần tổng hợp số lượng sản phẩm bán ra mỗi ngày.)
- Chúng tôi đang thống kê ý kiến phản hồi từ khách hàng. (Chúng tôi đang thu thập và phân loại ý kiến phản hồi từ khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Số liệu thống kê": chỉ cụ thể các con số, dữ liệu đã được tổng hợp.
- Số liệu thống kê cho thấy nền kinh tế đang phục hồi. (Các con số tổng hợp cho thấy nền kinh tế đang phục hồi.)
"Theo thống kê": dùng để dẫn nguồn thông tin từ các bảng số liệu đã được công bố.
- Theo thống kê, tỷ lệ người dùng internet đã tăng mạnh. (Dựa trên các báo cáo số liệu, tỷ lệ người dùng internet đã tăng mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Thống kê học (danh từ): tên gọi khác của ngành khoa học thống kê.
- Thống kê học có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. (Ngành khoa học thống kê có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.)
Thống kê viên (danh từ): người làm công việc chuyên môn về thống kê.
- Thống kê viên chịu trách nhiệm báo cáo số liệu hàng tháng. (Người làm công tác thống kê chịu trách nhiệm báo cáo số liệu hàng tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Tổng hợp (động từ): gom, tập hợp lại thành một thể thống nhất.
- Điều tra (động từ): tìm hiểu, xem xét một cách có hệ thống để thu thập thông tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Thống kê lại: tiến hành việc tổng hợp số liệu một lần nữa, thường để kiểm tra hoặc cập nhật.
- Chúng ta cần thống kê lại toàn bộ hồ sơ cho chính xác. (Chúng ta cần tổng hợp lại toàn bộ hồ sơ cho chính xác.)
Thành ngữ liên quan
- Nói có sách, mách có chứng (thành ngữ): nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đưa ra bằng chứng, số liệu cụ thể, tương tự như tinh thần của công việc thống kê.
- Muốn thuyết phục, anh phải nói có sách, mách có chứng, đưa ra số liệu thống kê rõ ràng. (Muốn thuyết phục, anh phải đưa ra bằng chứng cụ thể, đưa ra số liệu tổng hợp rõ ràng.)
- Tập hợp có hệ thống các hiện tượng riêng lẻ để so sánh, phân loại và nhận định về tình hình chung.